improvising
improvising (Verb)
Nghĩa 01 · tạo ra hoặc thực hiện một cái gì đó một cách tự nhiên hoặc không có sự chuẩn bị.
tạo ra hoặc thực hiện một cái gì đó một cách tự nhiên hoặc không có sự chuẩn bị.
creating or performing something spontaneously or without preparation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của improvising (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | improvise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | improvised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | improvised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | improvises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | improvising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "improvising" có nguồn gốc từ động từ "improvise", mang nghĩa là sáng tạo hoặc thực hiện một cái gì đó mà không có kế hoạch trước, thường áp dụng trong nghệ thuật biểu diễn, âm nhạc hoặc diễn xuất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, cách thể hiện và ứng dụng của "improvising" có thể khác nhau giữa hai nền văn hóa, thể hiện sự linh hoạt và sáng tạo trong hành động và phản ứng ngẫu hứng.