Bản dịch của từ In a controlled environment trong tiếng Việt
In a controlled environment
Phrase

In a controlled environment(Phrase)
ˈɪn ˈɑː kˈɒntrəʊld ɛnvˈaɪərənmənt
ˈɪn ˈɑ ˈkɑnˌtroʊɫd ɑnˈvaɪrənmənt
01
Trong một môi trường có điều kiện được kiểm soát hoặc giám sát để đảm bảo an toàn và thống nhất
In an environment where conditions are monitored or controlled to ensure safety and consistency
在一个受控或监控的环境中,以确保安全和一致性
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong một bối cảnh đã được điều chỉnh nhằm nghiên cứu tác động của các biến số
In a context that's been adjusted to examine the impact of various factors.
在经过调整的背景下,旨在研究各变量的影响。
Ví dụ
