Bản dịch của từ In a controlled environment trong tiếng Việt

In a controlled environment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a controlled environment(Phrase)

ˈɪn ˈɑː kˈɒntrəʊld ɛnvˈaɪərənmənt
ˈɪn ˈɑ ˈkɑnˌtroʊɫd ɑnˈvaɪrənmənt
01

Trong một môi trường có điều kiện được kiểm soát hoặc giám sát để đảm bảo an toàn và thống nhất

In an environment where conditions are monitored or controlled to ensure safety and consistency

在一个受控或监控的环境中,以确保安全和一致性

Ví dụ
02

Bên trong một không gian được thiết kế để giảm thiểu tác động từ bên ngoài

In a space designed to minimize external influences

在一个为减少外界干扰而特别设计的空间中

Ví dụ
03

Trong một bối cảnh đã được điều chỉnh nhằm nghiên cứu tác động của các biến số

In a context that's been adjusted to examine the impact of various factors.

在经过调整的背景下,旨在研究各变量的影响。

Ví dụ