Bản dịch của từ In a mess trong tiếng Việt

In a mess

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a mess(Idiom)

01

Trong tình huống khó khăn hoặc rắc rối.

In a difficult or problematic situation.

Ví dụ
02

Trong tình trạng bối rối hoặc hỗn loạn.

In confusion or chaos.

Ví dụ
03

Trong tình trạng mất trật tự hoặc lộn xộn.

In a state of disorder or untidiness.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh