Bản dịch của từ In advance of booking trong tiếng Việt

In advance of booking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In advance of booking(Phrase)

ˈɪn ˈædvəns ˈɒf bˈʊkɪŋ
ˈɪn ˈædvəns ˈɑf ˈbʊkɪŋ
01

Trước khi thực hiện đặt chỗ

Prior to making a reservation

Ví dụ
02

Trước thời hạn

Ahead of time

Ví dụ
03

Trước một khoảng thời gian hoặc sự kiện đã được chỉ định

Before a specified time or event

Ví dụ