Bản dịch của từ In answer to trong tiếng Việt

In answer to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In answer to(Phrase)

ˈɪn ˈænsɐ tˈuː
ˈɪn ˈænsɝ ˈtoʊ
01

Đáp lại câu hỏi hoặc yêu cầu

To answer a question or a request

用来回答一个问题或请求

Ví dụ
02

Để trả lời cho một cái gì đó

To respond to something

作为对某事的回应

Ví dụ
03

Để xử lý một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể

To address a specific issue or topic

为了解决特定的问题或课题

Ví dụ