Anh - Việt
in appearance
Adjective
in appearance (Adjective)
/ɨn əpˈɪɹəns/
/ɨn əpˈɪɹəns/
AI
Ví dụ
Sự nhút nhát của cô ấy khiến cô ấy trở nên kín đáo ở các buổi tụ tập xã hội.Her shyness made her appear in appearance reserved at social gatherings.
Mặc dù tính cách hòa đồng của anh ta, nhưng cảm xúc thật sự của anh ta khá nghiêm túc.Despite his jovial nature, his true feelings were in appearance quite serious.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "in appearance" thường được sử dụng để chỉ cách mà một người hoặc vật thể trông như thế nào, tức là về bề ngoài hay hình thức. Trong tiếng Anh Anh (British English), cụm từ này được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English). Tuy nhiên, cách phát âm có thể có vài điểm khác biệt, với sự nhấn mạnh khác nhau ở một số âm tiết. Sự khác biệt này không ảnh hưởng đến nghĩa mà chỉ liên quan đến ngữ âm và thói quen nói của người dùng.