Bản dịch của từ In both ears trong tiếng Việt
In both ears

In both ears(Phrase)
Nói chuyện với một người hoặc một nhóm trong khi người nghe vẫn đang nghe thêm những người khác cũng đang nói cùng lúc (tức là người nghe chia sự chú ý giữa nhiều người nói).
Speaking to one person or a group while the person or people addressed listens to other people who are also speaking.
对一人或一组人讲话,同时他们又在听其他人讲话。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cả hai tai" là cụm từ chỉ tình trạng liên quan đến tai, thường dùng để mô tả một vấn đề, triệu chứng hoặc tác động ảnh hưởng đến cả hai bên tai của một cá nhân. Trong y học, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các triệu chứng như ù tai hoặc đau tai. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau do accents địa phương.
Cụm từ "in both ears" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ "in bōðe earum", với "bōðe" mang nghĩa là "cả hai" đến từ tiếng Anh cổ "bā", và "earum" là dạng sở hữu của "ear", xuất phát từ từ gốc Proto-Germanic. Từ này phản ánh chức năng sinh lý cũng như tầm quan trọng của thính giác trong cuộc sống. Ngày nay, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc nghe hoặc trải nghiệm âm thanh đồng thời từ hai tai, nhấn mạnh sự cần thiết của khả năng thính giác toàn diện.
Cụm từ "in both ears" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến y học hoặc sự chỉ dẫn về nghe. Ngoài học thuật, cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả những trải nghiệm âm thanh hoặc bệnh lý tai. Sự xuất hiện ít ỏi của cụm từ này phản ánh tính chuyên ngành và sự đặc thù của ngữ cảnh sử dụng.
"Cả hai tai" là cụm từ chỉ tình trạng liên quan đến tai, thường dùng để mô tả một vấn đề, triệu chứng hoặc tác động ảnh hưởng đến cả hai bên tai của một cá nhân. Trong y học, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các triệu chứng như ù tai hoặc đau tai. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau do accents địa phương.
Cụm từ "in both ears" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ "in bōðe earum", với "bōðe" mang nghĩa là "cả hai" đến từ tiếng Anh cổ "bā", và "earum" là dạng sở hữu của "ear", xuất phát từ từ gốc Proto-Germanic. Từ này phản ánh chức năng sinh lý cũng như tầm quan trọng của thính giác trong cuộc sống. Ngày nay, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc nghe hoặc trải nghiệm âm thanh đồng thời từ hai tai, nhấn mạnh sự cần thiết của khả năng thính giác toàn diện.
Cụm từ "in both ears" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến y học hoặc sự chỉ dẫn về nghe. Ngoài học thuật, cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả những trải nghiệm âm thanh hoặc bệnh lý tai. Sự xuất hiện ít ỏi của cụm từ này phản ánh tính chuyên ngành và sự đặc thù của ngữ cảnh sử dụng.
