in earnest
Idiom
in earnest (Idiom)
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách nghiêm túc về tầm quan trọng của dịch vụ cộng đồng.She spoke in earnest about the importance of community service.
Anh ấy không tiếp cận chủ đề một cách nghiêm túc trong cuộc thảo luận.He did not approach the topic in earnest during the discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy tình nguyện một cách nghiêm túc tại nơi trú ẩn địa phương mỗi thứ Bảy.She volunteered in earnest at the local shelter every Saturday.
Anh ấy đã không tham gia một cách nghiêm túc trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.He did not participate in earnest during the community meeting last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người tình nguyện thật sự để giúp đỡ người vô gia cư ở Chicago.Many people volunteer in earnest to help the homeless in Chicago.
Cô ấy không làm việc thật sự khi thảo luận về các vấn đề xã hội.She does not work in earnest when discussing social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "in earnest" có nghĩa là một cách nghiêm túc hoặc chân thành, thường dùng để chỉ sự thể hiện quyết tâm hoặc cam kết thật sự trong hành động hoặc lời nói. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa British English và American English đối với cụm từ này, cả về ngữ âm lẫn ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng của cụm từ có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp, từ các cuộc thảo luận trang trọng đến các tình huống hàng ngày.