Anh - Việt

Bản dịch của từ In earnest trong tiếng Việt

in earnest

Idiom

in earnest (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Một cách nghiêm túc và chân thành.

In a serious and sincere manner.

Ví dụ
Cô ấy nói một cách nghiêm túc về tầm quan trọng của dịch vụ cộng đồng.She spoke in earnest about the importance of community service.
Anh ấy không tiếp cận chủ đề một cách nghiêm túc trong cuộc thảo luận.He did not approach the topic in earnest during the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Với ý định thực sự.

With genuine intent.

Ví dụ
Cô ấy tình nguyện một cách nghiêm túc tại nơi trú ẩn địa phương mỗi thứ Bảy.She volunteered in earnest at the local shelter every Saturday.
Anh ấy đã không tham gia một cách nghiêm túc trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.He did not participate in earnest during the community meeting last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong sự thật hoặc thực tế.

In truth or reality.

Ví dụ
Nhiều người tình nguyện thật sự để giúp đỡ người vô gia cư ở Chicago.Many people volunteer in earnest to help the homeless in Chicago.
Cô ấy không làm việc thật sự khi thảo luận về các vấn đề xã hội.She does not work in earnest when discussing social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh