Bản dịch của từ In edible trong tiếng Việt

In edible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In edible(Adjective)

ˈɪn ˈɛdəbəl
ˈɪn ˈɛdəbəɫ
01

Chỉ thức ăn không an toàn hoặc không hợp khẩu vị

Mentioning unsafe or hard-to-eat food

提到不安全或难以下咽的食物

Ví dụ
02

Không thích hợp để ăn do bị ôi thiu hoặc nhiễm khuẩn.

Not suitable for consumption due to spoilage or contamination.

不适合食用,因为已经变坏或受到污染了。

Ví dụ
03

Không thể ăn được, không phù hợp để tiêu thụ

Not edible, unsuitable for consumption.

无法食用,不适合食用

Ví dụ