Bản dịch của từ In memoriam trong tiếng Việt

In memoriam

Preposition Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In memoriam(Preposition)

ɪn məmˈoʊɹiəm
ɪn məmˈoʊɹiəm
01

Dùng để tưởng nhớ, tưởng niệm một người đã chết (thường xuất hiện trong dòng chữ, bài viết hoặc nghi thức tưởng nhớ).

In memory of a dead person.

纪念已故的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In memoriam(Noun)

ɪn məmˈoʊɹiəm
ɪn məmˈoʊɹiəm
01

Bài viết tưởng nhớ người đã mất; một bài cáo phó hoặc bài tưởng niệm được đăng để ghi nhớ và tôn vinh cuộc đời của người đã khuất.

An article written in memory of a dead person an obituary.

悼念文章

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh