Bản dịch của từ In mourning trong tiếng Việt

In mourning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In mourning(Phrase)

ɨn mˈɔɹnɨŋ
ɨn mˈɔɹnɨŋ
01

Cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn, đau thương, thường là sau khi ai đó qua đời.

Feeling or expressing sorrow or grief especially after someones death.

感到悲伤,尤其是在某人去世后。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh