Bản dịch của từ In no rush trong tiếng Việt

In no rush

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In no rush(Phrase)

ˈɪn nˈəʊ rˈʌʃ
ˈɪn ˈnoʊ ˈrəʃ
01

Tốc độ thư thái, thoải mái

Leisurely relaxed pacing

Ví dụ
02

Không vội vàng, cứ từ từ.

Not in a hurry taking one’s time

Ví dụ
03

Không bị áp lực về thời gian

Not pressured by time

Ví dụ