Bản dịch của từ In order trong tiếng Việt

In order

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In order(Verb)

ɨn ˈɔɹdɚ
ɨn ˈɔɹdɚ
01

Để diễn đạt bằng lời nói.

To express in words.

Ví dụ

In order(Noun)

ɨn ˈɔɹdɚ
ɨn ˈɔɹdɚ
01

Một yếu tố có ý nghĩa riêng biệt của lời nói hoặc văn bản.

A single distinct meaningful element of speech or writing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh