Bản dịch của từ In order that trong tiếng Việt

In order that

Phrase Conjunction
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In order that(Phrase)

ɨn ˈɔɹdɚ ðˈæt
ɨn ˈɔɹdɚ ðˈæt
01

Diễn tả mục đích, ý định hoặc kết quả mong muốn của một hành động (để mà, để cho). Dùng khi nói ai đó làm việc gì với mục đích đạt được điều gì.

With the purpose intention or result that.

为了达到某个目的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In order that(Conjunction)

ɨn ˈɔɹdɚ ðˈæt
ɨn ˈɔɹdɚ ðˈæt
01

Liên từ dùng để giải thích mục đích hoặc lý do của một hành động — nói vì sao người ta làm việc gì hoặc để đạt được kết quả gì.

Used for saying why something happens or what the reason for it is.

用于说明事情发生的原因或目的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh