Bản dịch của từ In pain trong tiếng Việt

In pain

Phrase Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In pain(Phrase)

ɨn pˈeɪn
ɨn pˈeɪn
01

Cảm thấy đau đớn, khó chịu hoặc khổ sở vì đau (vật lý hoặc tinh thần).

Feeling uncomfortable or distressed.

感到不适或痛苦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In pain(Adjective)

ɨn pˈeɪn
ɨn pˈeɪn
01

Đang chịu đau đớn về thể xác hoặc tinh thần; cảm thấy đau

Experiencing physical or mental suffering.

感到痛苦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh