Bản dịch của từ In reality trong tiếng Việt

In reality

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In reality(Phrase)

ˈɪn riːˈælɪti
ˈɪn riˈæɫəti
01

Trong tình huống hoặc hoàn cảnh thực tế

In the actual situation or circumstances

Ví dụ
02

Trái ngược với những gì được tưởng tượng hoặc mong đợi

As opposed to what is imagined or expected

Ví dụ
03

Để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là đúng hoặc có thật.

Used to emphasize that something is true or factual

Ví dụ