Bản dịch của từ In recent past trong tiếng Việt

In recent past

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In recent past(Phrase)

ɨn ɹˈisənt pˈæst
ɨn ɹˈisənt pˈæst
01

Cụm từ dùng để chỉ khoảng thời gian vừa qua, không phải lâu trước đây — tức là trong một thời gian ngắn trước thời điểm nói.

A phrase used to refer to a period of time that is not long ago.

不久前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh