Bản dịch của từ In reciprocation trong tiếng Việt

In reciprocation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In reciprocation(Phrase)

ˈɪn rˌɛsɪprəkˈeɪʃən
ˈɪn ˌrɛsəprəˈkeɪʃən
01

Để đổi lấy một điều gì đó

In return for something

Ví dụ
02

Như một sự trao đổi hoặc phản hồi tương hỗ

As a mutual exchange or response

Ví dụ
03

Như một phản ứng trước một hành động đã được thể hiện hoặc ngụ ý.

As a response to an action expressed or implied

Ví dụ