ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
In reciprocation
Để đổi lấy một điều gì đó
In return for something
Như một sự trao đổi hoặc phản hồi tương hỗ
As a mutual exchange or response
Như một phản ứng trước một hành động đã được thể hiện hoặc ngụ ý.
As a response to an action expressed or implied