Bản dịch của từ In relations trong tiếng Việt

In relations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In relations(Phrase)

ˈɪn rɪlˈeɪʃənz
ˈɪn rɪˈɫeɪʃənz
01

Liên quan hoặc dính líu đến điều gì hoặc ai đó

Be related to or attached to something or someone.

与某事或某人有关联或牵扯在一起

Ví dụ
02

Về cách một thứ liên quan đến thứ khác

Considering the relationship between one thing and another.

关于某件事与另一件事之间的关系如何

Ví dụ
03

Theo cách thể hiện mối quan hệ giữa con người hoặc ý tưởng

It depicts the way relationships between people or ideas are expressed.

以表现人或思想之间关系的方式

Ví dụ