Bản dịch của từ In return trong tiếng Việt

In return

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In return(Phrase)

ˈɪn rɪtˈɜːn
ˈɪn ˈrɛtɝn
01

Như một phản ứng hoặc đáp lại điều gì đó

As a response or reaction to something

Ví dụ
02

Như một hành động qua lại

As a reciprocal action

Ví dụ
03

Để đổi lấy cái gì đó

In exchange for something

Ví dụ