Bản dịch của từ In reverse trong tiếng Việt

In reverse

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In reverse(Noun)

ɨn ɹˈɨvɝs
ɨn ɹˈɨvɝs
01

Một đơn vị hoặc phần tử; một thành phần nhỏ cấu thành tổng thể.

A unit or element.

Ví dụ

In reverse(Verb)

ɨn ɹˈɨvɝs
ɨn ɹˈɨvɝs
01

Gửi cái gì đó cho ai bằng đường bưu điện (gửi qua thư hoặc dịch vụ chuyển phát).

To send something to someone through the mail.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh