Bản dịch của từ In-store browsing trong tiếng Việt

In-store browsing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In-store browsing(Phrase)

ɪnstˈɔː brˈaʊzɪŋ
ˈɪnˈstɔr ˈbraʊzɪŋ
01

Việc xem sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng bán lẻ mà không có ý định mua ngay lập tức

Browsing products at a retail store without the immediate intention to buy.

在零售店浏览商品却没有立即购买的打算.

Ví dụ
02

Chạm vào các món hàng trưng bày trong cửa hàng để xem và đánh giá chúng trước khi quyết định mua.

Interact with the displayed items in the store to evaluate before making a purchase.

在店内与商品互动,亲自体验后再决定是否购买

Ví dụ
03

Khám phá các sản phẩm được đặt trên kệ trong cửa hàng vật lý

Discover the products displayed on the shelves in a real store.

在实体店中观察陈列在货架上的商品

Ví dụ