Bản dịch của từ In the digestive system trong tiếng Việt

In the digestive system

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the digestive system(Phrase)

ˈɪn tʰˈiː daɪdʒˈɛstɪv sˈɪstəm
ˈɪn ˈθi daɪˈdʒɛstɪv ˈsɪstəm
01

Bao gồm miệng, thực quản, dạ dày, ruột và các cơ quan khác

Including the mouth, esophagus, stomach, intestines, and other organs

包含口腔、食管、胃、肠道以及其他器官。

Ví dụ
02

Một tập hợp các cơ quan tham gia vào quá trình tiêu hóa và hấp thụ thức ăn trong cơ thể

A group of organs involved in digesting and absorbing food in the body

一组参与消化和吸收食物过程的器官

Ví dụ
03

Hệ thống chịu trách nhiệm phân giải thức ăn thành dưỡng chất

The system is responsible for breaking down food into nutrients.

这个系统负责将食物分解成养分。

Ví dụ