Bản dịch của từ In the hole trong tiếng Việt

In the hole

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the hole(Phrase)

ɨn ðə hˈoʊl
ɨn ðə hˈoʊl
01

Tình huống hoặc hoàn cảnh khó thoát ra, bị mắc kẹt trong một vấn đề rắc rối mà khó giải quyết.

A particular situation or position in which someone is involved that is difficult to escape from.

困境

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh