Anh - Việt

Bản dịch của từ In the rough trong tiếng Việt

in the rough

Idiom

in the rough (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Ở dạng chung chung hoặc chưa hoàn thiện.

In a general or unfinished form

Ví dụ
Bài viết của anh ấy vẫn còn dở dang, nhưng nó thể hiện tiềm năng.His writing is still in the rough, but it shows potential.
Cô ấy thích hoàn thiện công việc hơn là để nó dở dang.She prefers to polish her work rather than leave it in the rough.

Nghĩa 02

Chưa hoàn thiện hoặc chưa biên tập.

Incomplete or unedited

Ví dụ
Bài luận của cô ấy còn lỗi lạc.Her essay was in the rough, with many errors.
Nói của học sinh không còn lỗi lạc, nó đã được mài mòn.The student's speaking was not in the rough, it was polished.

Nghĩa 03

Chưa được tinh chế hoặc đánh bóng; ở trạng thái thô hoặc chưa phát triển.

Not yet refined or polished in a raw or undeveloped state

Ví dụ
Bài luận IELTS của cô ấy vẫn còn thô, thiếu chi tiết.Her IELTS essay was still in the rough, lacking details.
Anh ấy tránh sử dụng các cụm từ còn thô khi nói.He avoided using phrases that were in the rough for speaking.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh