Bản dịch của từ In the rough trong tiếng Việt

In the rough

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the rough (Idiom)

01

Ở dạng chung chung hoặc chưa hoàn thiện.

In a general or unfinished form

Ví dụ
02

Chưa hoàn thiện hoặc chưa biên tập.

Incomplete or unedited

Ví dụ
03

Chưa được tinh chế hoặc đánh bóng; ở trạng thái thô hoặc chưa phát triển.

Not yet refined or polished in a raw or undeveloped state

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh