in the rough
Idiom
in the rough (Idiom)
AI
Ví dụ
Bài viết của anh ấy vẫn còn dở dang, nhưng nó thể hiện tiềm năng.His writing is still in the rough, but it shows potential.
Cô ấy thích hoàn thiện công việc hơn là để nó dở dang.She prefers to polish her work rather than leave it in the rough.
Nghĩa 02
Chưa hoàn thiện hoặc chưa biên tập.
Incomplete or unedited
Ví dụ
Bài luận của cô ấy còn lỗi lạc.Her essay was in the rough, with many errors.
Nói của học sinh không còn lỗi lạc, nó đã được mài mòn.The student's speaking was not in the rough, it was polished.
Ví dụ
Bài luận IELTS của cô ấy vẫn còn thô, thiếu chi tiết.Her IELTS essay was still in the rough, lacking details.
Anh ấy tránh sử dụng các cụm từ còn thô khi nói.He avoided using phrases that were in the rough for speaking.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"In the rough" là một cụm từ tiếng Anh xuất phát từ ngữ nghĩa chỉ tình trạng thô sơ, chưa được hoàn thiện hoặc chế tác. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả các sản phẩm hoặc ý tưởng còn trong giai đoạn phát triển ban đầu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức này có sự khác biệt rất ít về ý nghĩa, song có thể phân biệt qua cách sử dụng trong các lĩnh vực cụ thể, như trong nghề mỹ thuật, viết lách hoặc thiết kế.