Bản dịch của từ In the spirit of trong tiếng Việt

In the spirit of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the spirit of(Phrase)

ˈɪn tʰˈiː spˈɪrɪt ˈɒf
ˈɪn ˈθi ˈspɪrɪt ˈɑf
01

Làm điều gì đó theo cách phù hợp với các nguyên tắc hoặc cảm xúc cơ bản của tình huống

To act in a way that aligns with the fundamental principles or emotions of a situation.

以符合某个情境的基本原则或情感的方式去做某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành xử hoặc suy nghĩ theo cách thể hiện một tư tưởng hoặc triết lý nhất định.

Acting or thinking in a way that reflects a certain philosophy or idea

以某种方式行动或思考,以表达特定的哲学或思想

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phản ánh những giá trị hoặc lý tưởng của

Aims to reflect the values or ideals of

旨在反映价值观或理想

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa