Bản dịch của từ In the years to come trong tiếng Việt

In the years to come

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the years to come(Phrase)

ˈɪn tʰˈiː jˈɪəz tˈuː kˈəʊm
ˈɪn ˈθi ˈjɪrz ˈtoʊ ˈkoʊm
01

Một khoảng thời gian sẽ xảy ra sau thời điểm hiện tại.

A period that will occur later than now

Ví dụ
02

Đề cập đến các sự kiện hoặc phát triển trong tương lai

Referring to future events or developments

Ví dụ
03

Trong tương lai, vào một thời điểm sau.

In the future at a later time

Ví dụ