Bản dịch của từ Inattentive ear trong tiếng Việt

Inattentive ear

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inattentive ear(Phrase)

ˌɪnɐtˈɛntɪv ˈɪə
ˌɪnəˈtɛntɪv ˈɪr
01

Thiếu khả năng tập trung hoặc chú ý khi nghe

Lack of focus or attention when listening.

听觉集中注意力时的注意力分散或无法专注

Ví dụ
02

Việc bị phân tâm hoặc không chú ý khi đang nghe

Not paying attention or getting distracted while listening.

听的时候没有集中注意力或被分心了

Ví dụ
03

Không tích cực tương tác với các âm thanh hoặc tín hiệu được trình bày

Not actively engaging with the sounds or signals presented.

没有积极地与呈现的声音或信号互动

Ví dụ