ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inattentive ear
Thiếu khả năng tập trung hoặc chú ý khi nghe
Lack of focus or attention when listening.
听觉集中注意力时的注意力分散或无法专注
Việc bị phân tâm hoặc không chú ý khi đang nghe
Not paying attention or getting distracted while listening.
听的时候没有集中注意力或被分心了
Không tích cực tương tác với các âm thanh hoặc tín hiệu được trình bày
Not actively engaging with the sounds or signals presented.
没有积极地与呈现的声音或信号互动