Bản dịch của từ Incessant noise trong tiếng Việt

Incessant noise

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incessant noise(Noun)

ˌɪnsˈɛsənt nˈɔɪz
ˌɪnsˈɛsənt nˈɔɪz
01

Một âm thanh liên tục và không ngừng nghỉ.

Endless, unending sound.

这是不断持续、永不停止的声音。

Ví dụ
02

Một loại rắc rối dai dẳng và làm phiền lòng.

A type of disorder that is persistent and bothersome.

这是一种坚持不懈但令人困扰的障碍。

Ví dụ
03

Tiếng ồn liên tục không dứt hoặc giảm đi theo thời gian.

The sound doesn't stop or fade over time.

持续不断、没有减弱的噪音

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh