Bản dịch của từ Incineration trong tiếng Việt

Incineration

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incineration(Noun)

ɪnsˈɪnɚeɪʃn
ɪnsˈɪnɚeɪʃn
01

Hành động đốt cháy hoàn toàn một vật gì đó, biến nó thành tro bụi.

The act of burning something completely reducing something to ashes.

完全燃烧,变成灰烬的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Incineration (Noun)

SingularPlural

Incineration

Incinerations

Incineration(Verb)

01

Hủy bỏ hoặc tiêu hủy hoàn toàn bằng cách đốt cháy

Destroy something completely by burning.

通过燃烧完全摧毁某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ