Bản dịch của từ Incommensurable trong tiếng Việt
Incommensurable

Incommensurable(Noun)
Một đại lượng không tỉ lệ được với đại lượng khác theo tỉ số hữu tỉ; tức là không thể biểu diễn tỉ lệ giữa hai đại lượng đó bằng một phân số đơn giản (một khái niệm thường dùng trong toán học).
An incommensurable quantity.
不可比拟的数量
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Incommensurable(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không thể so sánh hoặc đánh giá bằng cùng một tiêu chuẩn; không có cơ sở đo lường chung để đối chiếu.
Not able to be judged by the same standards having no common standard of measurement.
无法用相同标准衡量的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "incommensurable" có nghĩa là không thể so sánh về độ lớn, giá trị hoặc ý nghĩa giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Trong toán học, nó chỉ định sự không thể so sánh giữa các đại lượng không có tỷ lệ chung. Từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm gần giống nhau /ˌɪnkəˈmɛnʃərəbl/. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường ưa chuộng việc sử dụng trong lĩnh vực triết học và vật lý hơn.
Từ "incommensurable" xuất phát từ tiếng Latin "incommensurabilis", trong đó "in-" có nghĩa là "không", "com-" biểu thị "cùng nhau" và "mensura" mang nghĩa là "đo lường". Từ này được sử dụng lần đầu trong bối cảnh hình học để chỉ những đại lượng không thể so sánh về mặt tỉ lệ. Ngày nay, "incommensurable" chỉ những thứ không thể so sánh hoặc đo lường một cách công bằng, phản ánh sự giới hạn trong khả năng định lượng và đối chiếu các khái niệm hay giá trị khác nhau.
Từ "incommensurable" xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là ở phần Speaking và Writing, nơi người học thường sử dụng từ ngữ đơn giản hơn để diễn đạt ý tưởng. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc bài luận phức tạp, liên quan đến các lĩnh vực toán học hay triết học. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về sự không thể so sánh hay đánh giá giữa các giá trị, khái niệm, hoặc tiêu chí khác nhau trong nghiên cứu khoa học và triết học.
Từ "incommensurable" có nghĩa là không thể so sánh về độ lớn, giá trị hoặc ý nghĩa giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Trong toán học, nó chỉ định sự không thể so sánh giữa các đại lượng không có tỷ lệ chung. Từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm gần giống nhau /ˌɪnkəˈmɛnʃərəbl/. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường ưa chuộng việc sử dụng trong lĩnh vực triết học và vật lý hơn.
Từ "incommensurable" xuất phát từ tiếng Latin "incommensurabilis", trong đó "in-" có nghĩa là "không", "com-" biểu thị "cùng nhau" và "mensura" mang nghĩa là "đo lường". Từ này được sử dụng lần đầu trong bối cảnh hình học để chỉ những đại lượng không thể so sánh về mặt tỉ lệ. Ngày nay, "incommensurable" chỉ những thứ không thể so sánh hoặc đo lường một cách công bằng, phản ánh sự giới hạn trong khả năng định lượng và đối chiếu các khái niệm hay giá trị khác nhau.
Từ "incommensurable" xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là ở phần Speaking và Writing, nơi người học thường sử dụng từ ngữ đơn giản hơn để diễn đạt ý tưởng. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc bài luận phức tạp, liên quan đến các lĩnh vực toán học hay triết học. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về sự không thể so sánh hay đánh giá giữa các giá trị, khái niệm, hoặc tiêu chí khác nhau trong nghiên cứu khoa học và triết học.
