incommensurable
incommensurable (Noun)
Nghĩa 01 · Một đại lượng không tỉ lệ được với đại lượng khác theo tỉ số hữu tỉ; tức là không thể biểu diễn tỉ lệ giữa hai đại lượng đó bằng một phân số đơn giản (một khái niệm thường dùng trong toán học).
Một đại lượng không tỉ lệ được với đại lượng khác theo tỉ số hữu tỉ; tức là không thể biểu diễn tỉ lệ giữa hai đại lượng đó bằng một phân số đơn giản (một khái niệm thường dùng trong toán học).
An incommensurable quantity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
incommensurable (Adjective)
Nghĩa 01 · (thuộc) các số có tỉ lệ không thể biểu diễn dưới dạng tỉ số của hai số nguyên — nghĩa là không tồn tại hai số nguyên nào a và b sao cho tỉ lệ đó bằng a/b. Thường dùng khi nói về các chiều dài, số học hoặc tỉ lệ vô tỉ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không thể so sánh hoặc đánh giá bằng cùng một tiêu chuẩn; không có cơ sở đo lường chung để đối chiếu.
Không thể so sánh hoặc đánh giá bằng cùng một tiêu chuẩn; không có cơ sở đo lường chung để đối chiếu.
Not able to be judged by the same standards having no common standard of measurement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incommensurable" có nghĩa là không thể so sánh về độ lớn, giá trị hoặc ý nghĩa giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Trong toán học, nó chỉ định sự không thể so sánh giữa các đại lượng không có tỷ lệ chung. Từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm gần giống nhau /ˌɪnkəˈmɛnʃərəbl/. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường ưa chuộng việc sử dụng trong lĩnh vực triết học và vật lý hơn.