Anh - Việt

Bản dịch của từ Inconspicuousness trong tiếng Việt

inconspicuousness

Noun

inconspicuousness (Noun)

/ɪnknspˈɪkjuəsnɛs/
/ɪnknspˈɪkjuəsnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất không gây chú ý, không dễ được nhận ra hoặc nổi bật; trạng thái lặng lẽ, kín đáo khiến người khác ít để ý đến.

the quality of not attracting attention or being noticeable.

Ví dụ
Sự không nổi bật của cô ấy giúp cô hòa vào đám đông ở bữa tiệc.Her inconspicuousness helped her blend into the crowd at the party.
Sự không nổi bật của anh ấy không có nghĩa là anh ấy thiếu kỹ năng xã hội.His inconspicuousness does not mean he lacks social skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh