Bản dịch của từ Inconstant system trong tiếng Việt

Inconstant system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inconstant system(Noun)

ɪnkˈɒnstənt sˈɪstəm
ˌɪnˈkɑnstənt ˈsɪstəm
01

Một hệ thống có đặc điểm là biến đổi hoặc thay đổi không cố định

A system that is characterized by unpredictable or unstable changes.

这是一个具有不稳定性或变化性而非恒定的系统。

Ví dụ
02

Một hệ thống dễ bị biến động hoặc thay đổi

A system that is subject to fluctuations or changes.

这是一个容易出现波动或变化的系统。

Ví dụ
03

Một hệ thống không duy trì cùng một mô hình hay cấu trúc theo thời gian

A system does not maintain the same pattern or structure over time.

一个系统不会随着时间保持相同的模式或结构。

Ví dụ