Bản dịch của từ Inconstant system trong tiếng Việt
Inconstant system
Noun [U/C]

Inconstant system(Noun)
ɪnkˈɒnstənt sˈɪstəm
ˌɪnˈkɑnstənt ˈsɪstəm
01
Một hệ thống đặc trưng bởi sự biến đổi hoặc thay đổi không liên tục
A system characterized by variability or instability.
一个系统的特征是其不断变化或不稳定的状态。
Ví dụ
02
Ví dụ
