Bản dịch của từ Inculcate trong tiếng Việt

Inculcate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inculcate(Verb)

ɪnkˈʌlkeɪt
ˈɪŋklkeɪt
01

Truyền dạy, nhồi nhét hoặc làm thấm nhuần một ý tưởng, thái độ hoặc thói quen bằng cách giảng dạy, nhắc đi nhắc lại một cách kiên trì.

Instil an idea attitude or habit by persistent instruction.

Ví dụ

Dạng động từ của Inculcate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Inculcate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Inculcated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Inculcated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Inculcates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Inculcating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ