indecisiveness
NounIdiom
indecisiveness (Noun)
/ɪndˈɛsɪsɪvnəs/
/ɪndɪsˈaɪsɪvnɛs/
AI
Ví dụ
Sự do dự có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội trong tình huống xã hội.Indecisiveness can lead to missed opportunities in social situations.
Nhiều người gặp khó khăn với sự do dự khi chọn bạn bè.Many people struggle with indecisiveness when choosing friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
indecisiveness (Idiom)
/ˌɪn.dɪˈsaɪ.sɪv.nəs/
/ˌɪn.dɪˈsaɪ.sɪv.nəs/
AI
Ví dụ
Sự không quyết đoán của cô ấy về sự kiện đã gây ra sự nhầm lẫn.Her indecisiveness about the event caused confusion among the friends.
Họ không đánh giá cao sự không quyết đoán của anh ấy trong cuộc thảo luận nhóm.They did not appreciate his indecisiveness during the group discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính do dự (indecisiveness) đề cập đến trạng thái thiếu quyết đoán hoặc không thể đưa ra quyết định một cách rõ ràng. Từ này thường ám chỉ cảm giác băn khoăn, lưỡng lự trong việc lựa chọn giữa các phương án khác nhau. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, tính do dự có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng ra quyết định, dẫn đến sự chậm trễ hoặc bất ổn trong quyết định. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, cả hai đều sử dụng từ "indecisiveness" với ý nghĩa tương tự.