Anh - Việt
indehiscent
Adjective
indehiscent (Adjective)
/ɪndɪhˈɪsnt/
/ɪndɪhˈɪsnt/
AI
Nghĩa 01 · (Mô tả về quả hoặc vỏ quả) không tự nứt/không tách mở khi chín để phóng thích hạt; tức là quả hoặc vỏ giữ hạt bên trong dù đã chín.
Ví dụ
Quả không nứt của quả bơ rất phổ biến trong các buổi gặp gỡ xã hội.The indehiscent fruit of the avocado is popular in social gatherings.
Các quả không nứt không dễ dàng chia sẻ hạt với người khác.Indehiscent pods do not easily share their seeds with others.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "indehiscent" được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để mô tả các loại quả không mở ra để phát tán hạt khi chín. Khác với quả "dehiscent", quả indehiscent giữ nguyên cấu trúc và thường bảo vệ hạt bên trong cho đến khi có điều kiện thích hợp để nảy mầm. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học và nghiên cứu thực vật.