Bản dịch của từ Indene trong tiếng Việt

Indene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indene(Noun)

ˈɪndin
ˈɪndin
01

Một chất lỏng không màu thuộc nhóm hiđrocacbon, thường được chiết từ than cốc (coal tar) và dùng trong sản xuất nhựa tổng hợp và hóa chất công nghiệp.

A colourless liquid hydrocarbon, obtained from coal tar and used in making synthetic resins.

无色液体烃,从煤焦油提取,用于合成树脂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ