Bản dịch của từ Independence training trong tiếng Việt

Independence training

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Independence training(Noun)

ˌɪndɪpˈɛndəns trˈeɪnɪŋ
ˌɪndɪˈpɛndəns ˈtreɪnɪŋ
01

Đào tạo tập trung vào các kỹ năng thiết yếu để sống độc lập.

The training focuses on essential skills for independent living.

旨在培养自主生活所必需的技能的培训

Ví dụ
02

Hướng dẫn nhằm giúp ai đó trở nên tự lập

This guide aims to help someone become independent.

这是帮助某人变得独立的指导方针。

Ví dụ
03

Một chương trình được thiết kế nhằm giúp cá nhân phát triển khả năng tự lực.

A program designed to help individuals become more independent.

这是一项旨在帮助个人培养独立自主能力的计划。

Ví dụ