ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Indeterminate intention
Một trạng thái không chắc chắn về động cơ của bản thân
A state of uncertainty regarding ones motives
Một mục đích mơ hồ hoặc chưa xác định
An ambiguous or undefined purpose
Thiếu một ý định rõ ràng hoặc cố định
A lack of a fixed or clear intention