Bản dịch của từ Indigenous administration trong tiếng Việt

Indigenous administration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indigenous administration(Noun)

ɪndˈɪdʒənəs ˌædmɪnɪstrˈeɪʃən
ˌɪnˈdɪdʒənəs ˌædˌmɪnɪˈstreɪʃən
01

Ủy ban quản lý các vấn đề của cộng đồng bản địa

A regulatory agency overseeing issues within an indigenous community.

这是一个负责监督本土社区事务的管理机构

Ví dụ
02

Một hệ thống quản trị tôn trọng và bao gồm các truyền thống cùng quyền lợi của người dân bản địa.

A governance system that respects and integrates the traditions and rights of indigenous peoples.

这是一个尊重并融合了传统以及土著民族权益的治理体系。

Ví dụ
03

Việc quản lý hoặc tổ chức một cộng đồng hoặc nhóm người sinh sống cố định tại một địa phương nhất định

The management or organization of a community or indigenous group in a specific locality.

一个社区或团体的管理或组织,属于特定地方的土著群体

Ví dụ