indispensability
indispensability (Noun)
Nghĩa 01
Tính không thể thiếu; trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ gì đó rất quan trọng, thiết yếu tới mức không thể bỏ qua hoặc thay thế được.
the quality of being essential or absolutely necessary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
indispensability (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Tình trạng hoặc phẩm chất của việc không thể thiếu được; tính quan trọng đến mức không thể bỏ đi hoặc thay thế.
the state or quality of being indispensable indispensableness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính chất không thể thiếu (indispensability) đề cập đến sự cần thiết tuyệt đối của một người, vật hoặc khái niệm trong một ngữ cảnh nhất định. Từ này có nguồn gốc từ "indispensable", và thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, giáo dục và quản trị. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng giữa hai biến thể này. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức và học thuật để nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố trong một hệ thống.