Anh - Việt

Bản dịch của từ Indispensability trong tiếng Việt

indispensability

NounNoun Uncountable

indispensability (Noun)

/ˌɪndɨspɨnstˈɪbənaɪld/
/ˌɪndɨspɨnstˈɪbənaɪld/
AI

Nghĩa 01

Tính không thể thiếu; trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ gì đó rất quan trọng, thiết yếu tới mức không thể bỏ qua hoặc thay thế được.

the quality of being essential or absolutely necessary.

Ví dụ
Giáo dục là điều không thể thiếu cho tiến bộ và phát triển xã hội.Education is the indispensability for social progress and development.
Dịch vụ y tế là điều không thể thiếu trong việc đảm bảo sức khỏe cho xã hội.Healthcare is an indispensability in ensuring the well-being of society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

indispensability (Noun Uncountable)

/ˌɪndɨspɨnstˈɪbənaɪld/
/ˌɪndɨspɨnstˈɪbənaɪld/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc phẩm chất của việc không thể thiếu được; tính quan trọng đến mức không thể bỏ đi hoặc thay thế.

the state or quality of being indispensable indispensableness.

Ví dụ
Sự làm việc nhóm là điều cần thiết nhất để đạt được mục tiêu chung.Teamwork is of utmost indispensability in achieving common goals.
Tính cần thiết của giáo dục trong phát triển xã hội không thể phủ nhận.The indispensability of education in social development cannot be overstated.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh