Bản dịch của từ Individual characteristic trong tiếng Việt

Individual characteristic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Individual characteristic(Noun)

ˌɪndəvˈɪdʒəwəl kˌɛɹəktɚˈɪstɨk
ˌɪndəvˈɪdʒəwəl kˌɛɹəktɚˈɪstɨk
01

Một đặc điểm giúp phân biệt hoặc nhận diện một người hoặc vật thể.

An attribute that helps define or identify a person or an object.

这是用来描述或识别某人或某物的特征。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đặc điểm nổi bật hoặc phẩm chất đặc trưng của một người hoặc vật thể.

A distinguishing feature or characteristic of a person or an object.

一个人或物的显著特性或品质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Các đặc điểm riêng biệt của một người tạo nên sự khác biệt của họ so với người khác.

The unique aspects of a person make them stand out from others.

一个人的独特之处在于那些让他与众不同的方面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh