Bản dịch của từ Individual characteristic trong tiếng Việt
Individual characteristic

Individual characteristic(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một đặc điểm nổi bật hoặc phẩm chất đặc trưng của một người hoặc vật thể.
A distinguishing feature or characteristic of a person or an object.
一个人或物的显著特性或品质。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tính cách cá nhân (individual characteristic) đề cập đến những đặc điểm độc đáo và riêng biệt của một người, bao gồm hành vi, suy nghĩ và cảm xúc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi giữa hai vùng. Trong nghiên cứu tâm lý học và xã hội học, đặc điểm cá nhân được xem xét để hiểu về sự đa dạng trong hành vi con người.
Tính cách cá nhân (individual characteristic) đề cập đến những đặc điểm độc đáo và riêng biệt của một người, bao gồm hành vi, suy nghĩ và cảm xúc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi giữa hai vùng. Trong nghiên cứu tâm lý học và xã hội học, đặc điểm cá nhân được xem xét để hiểu về sự đa dạng trong hành vi con người.
