Bản dịch của từ Individual detachment trong tiếng Việt
Individual detachment
Noun [U/C]

Individual detachment(Noun)
ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl dɪtˈætʃmənt
ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ ˈdɛˈtætʃmənt
01
Hành động tách rời hoặc phân tách
The action of detaching or separating
Ví dụ
02
Trạng thái tách biệt hoặc xa rời khỏi người khác
The state of being detached or separated from others
Ví dụ
03
Một trường hợp cụ thể của việc tách rời
A particular instance of detaching
Ví dụ
