Bản dịch của từ Individual needs trong tiếng Việt

Individual needs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Individual needs(Noun)

ˌɪndəvˈɪdʒəwəl nˈidz
ˌɪndəvˈɪdʒəwəl nˈidz
01

Những yêu cầu hoặc mong muốn riêng biệt của một người

A specific request or desire of a person.

一个人的特殊需求或愿望。

Ví dụ
02

Những hoàn cảnh và sở thích đặc biệt khiến mỗi người trở nên khác biệt với người khác.

Unique situations and interests set one person apart from another.

每个人身上都独一无二的情况和偏好,令他们各不相同。

Ví dụ
03

Những yếu tố cốt lõi góp phần vào sự khỏe mạnh của một người.

Essential factors that contribute to a person's safety.

影响一个人幸福感的关键因素

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh