individualistic
individualistic (Adjective)
Nghĩa 01
Thể hiện cá tính riêng, không theo lối mòn hoặc phong cách thông thường; có xu hướng độc lập, khác biệt và nhấn mạnh cái tôi cá nhân.
Marked by or expressing individuality; unconventional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "individualistic" được dùng để miêu tả một đặc điểm hoặc khía cạnh liên quan đến sự tự lập và độc lập cá nhân trong tư duy và hành động. Tính từ này thường liên quan đến những tư tưởng hoặc phong cách có tính cá nhân cao, nhấn mạnh quyền và sự tự chủ của từng cá nhân. Trong tiếng Anh British và American, từ này có cách phát âm tương tự nhưng hệ thống ngữ điệu và ngữ ngữ có thể khác nhau, tuy không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng.