Anh - Việt

Bản dịch của từ Individualistic trong tiếng Việt

individualistic

Adjective

individualistic (Adjective)

/ˌɪndɪvˌɪdʒuəlˈɪstɪk/
/ˌɪndɪvˌɪdʒuəlˈɪstɪk/
AI

Nghĩa 01

Thể hiện cá tính riêng, không theo lối mòn hoặc phong cách thông thường; có xu hướng độc lập, khác biệt và nhấn mạnh cái tôi cá nhân.

Marked by or expressing individuality; unconventional.

Ví dụ
Một số người thích lối sống theo chủ nghĩa cá nhân, tập trung vào sự phát triển cá nhân.Some people prefer individualistic lifestyles, focusing on personal growth.
Trong một xã hội coi trọng sự tuân thủ, việc trở thành người theo chủ nghĩa cá nhân có thể là một thách thức.In a society that values conformity, being individualistic can be challenging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thích quan tâm, chú trọng đến lợi ích, quyền lợi hoặc cảm xúc của cá nhân hơn là lợi ích của xã hội hay cộng đồng nói chung.

More interested in individual people than in society as a whole.

Ví dụ
Một số người thích các hoạt động mang tính cá nhân hơn là tụ tập nhóm.Some people prefer individualistic activities over group gatherings.
Trong một số nền văn hóa, tính cá nhân được đánh giá cao.In certain cultures, being individualistic is highly valued.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh