indoctrinating
Verb
indoctrinating (Verb)
/ɨndˈɑktɹənˌeɪtɨŋ/
/ɨndˈɑktɹənˌeɪtɨŋ/
AI
Ví dụ
Các trường học đang truyền bá cho học sinh những niềm tin chính trị cụ thể mỗi năm.Schools are indoctrinating students with specific political beliefs every year.
Họ không đang truyền bá cho trẻ em một cách cân bằng trong xã hội.They are not indoctrinating children in a balanced way in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "indoctrinating" có nghĩa là quá trình truyền đạt một hệ tư tưởng, niềm tin hay lý thuyết nhất định đến cho người khác, thường trong bối cảnh giáo dục, chính trị hoặc tôn giáo. Chế độ từ này có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ việc áp đặt tư tưởng mà không khuyến khích tư duy phản biện. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ "indoctrinate" cũng được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt do các yếu tố ngữ âm vùng miền.