Bản dịch của từ Indoor sports facility trong tiếng Việt

Indoor sports facility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indoor sports facility(Noun)

ˈɪndɔː spˈɔːts fəsˈɪlɪti
ˈɪnˌdɔr ˈspɔrts fəˈsɪɫəti
01

Một địa điểm cung cấp cơ sở vật chất cho các môn thể thao diễn ra trong nhà.

A venue that provides amenities for sports conducted inside

Ví dụ
02

Một trung tâm giải trí bao gồm các cơ sở cho các hoạt động thể thao trong nhà.

A recreational center that includes facilities for indoor sports activities

Ví dụ
03

Một tòa nhà hoặc khu vực được thiết kế để tổ chức các môn thể thao trong nhà.

A building or area designed for various sports to be played indoors

Ví dụ