inducive
AdjectiveAdverb
inducive (Adjective)
/ɨndˈusɨv/
/ɨndˈusɨv/
AI
Nghĩa 01 · Có khả năng gây ra, dẫn tới hoặc khuyến khích một kết quả nào đó; mang tính thuyết phục theo phương pháp quy nạp (sản sinh suy luận từ các trường hợp cụ thể lên quy luật chung).
Ví dụ
Hành vi khuyến khích của cô ấy đã khuyến khích người khác tham gia tích cực vào cuộc thảo luận.Her inducive behavior encouraged others to participate actively in the discussion.
Bài phát biểu của anh ấy không đủ khuyến khích để thu hút khán giả một cách hiệu quả.His speech was not inducive enough to engage the audience effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
inducive (Adverb)
/ɨndˈusɨv/
/ɨndˈusɨv/
AI
Nghĩa 01 · (trạng từ) theo cách gây ra hoặc khuyến khích một kết quả; theo cách thúc đẩy, khuyến khích, hoặc gây ra điều gì đó thông qua sự gây tác động hoặc cảm hứng.
Ví dụ
Luận điệu của cô ấy rất thuyết phục, làm mọi người trong phòng đều tin.Her argument was highly inducive, persuading everyone in the room.
Anh ấy thấy bằng chứng không đủ thuyết phục để thay đổi quan điểm.He found the evidence not inducive enough to change his mind.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inducive" mang nghĩa là có khả năng gây ra hoặc khuyến khích một hành động, trạng thái hoặc kết quả nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và triết học để mô tả khả năng của một yếu tố nào đó trong việc dẫn đến một điều gì đó khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, và chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật. Sự sử dụng của từ này không phổ biến trong tiếng nói hàng ngày.