Bản dịch của từ Indulgently trong tiếng Việt

Indulgently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indulgently (Adverb)

ɨndˈʌɡləntɨd
ɨndˈʌɡləntɨd
01

Theo cách thể hiện nhiều tình yêu hoặc sự quan tâm đối với ai đó, thường là quá mức.

In a way that shows a lot of love or care towards someone often to excess.

Ví dụ

She smiled indulgently at her mischievous son.

Cô ấy mỉm cười âu yếm với con trai nghịch ngợm của mình.

The teacher listened indulgently to the students' creative ideas.

Giáo viên lắng nghe âu yếm những ý tưởng sáng tạo của học sinh.

He patted his dog's head indulgently after it fetched the ball.

Anh ấy vỗ nhẹ đầu chó của mình một cách âu yếm sau khi nó lấy quả bóng.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/indulgently/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

IELTS Speaking Part 1 chủ đề Summer | Từ vựng liên quan và bài mẫu
[...] I enjoy lounging by the pool, sipping on refreshing drinks, and in my favourite summer reads [...]Trích: IELTS Speaking Part 1 chủ đề Summer | Từ vựng liên quan và bài mẫu
Describe an ideal house - Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 kèm từ vựng
[...] This is because urban people are too in their careers and family life [...]Trích: Describe an ideal house - Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 kèm từ vựng
Bài mẫu IELTS Speaking: Describe a meal you had with your friends in a restaurant kèm audio
[...] To start, we in a cheese platter, followed by classic Margherita pizza as the main course [...]Trích: Bài mẫu IELTS Speaking: Describe a meal you had with your friends in a restaurant kèm audio
Topic: Snacks | Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng & audio
[...] I also love in creamy and gooey snacks like sticky rice cakes filled with mung bean paste or steamed coconut cakes [...]Trích: Topic: Snacks | Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng & audio

Idiom with Indulgently

Không có idiom phù hợp