inexhaustible
inexhaustible (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của inexhaustible (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dường như bất tận seemingly inexhaustible | Kiến thức của cô về các vấn đề xã hội dường như không cạn kiệt. Her knowledge of social issues seemed seemingly inexhaustible. |
rõ ràng không cạn kiệt apparently inexhaustible | Các vấn đề xã hội dường như không cạn trong cộng đồng chúng ta. The social issues seem apparently inexhaustible in our community. |
hầu như không cạn virtually inexhaustible | Năng lượng tái tạo gần như không cạn kiệt. Renewable energy is virtually inexhaustible. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "inexhaustible" chỉ trạng thái không thể cạn kiệt hay không thể hết. Từ này thường được sử dụng để mô tả các nguồn lực, năng lượng hoặc trí tuệ dường như vô tận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có hình thức và nghĩa giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "inexhaustible" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc triết lý để thể hiện sự trân trọng đối với những nguồn tài nguyên quý giá.